陳誠 chén chéng · trần thành Hán Việt: trần thành · Pinyin: chén chéng Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 誠 (thành)Pinyinchén chéngHán Việttrần thànhCấu tạo陳 + 誠 · trần + thành nghĩa thành phần: trần + thành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 表达出一片赤诚之心。Tân Hoa Tự Điển 1.表达出一片赤诚之心。