陳貨
trần hóa
Hán Việt: trần hóa · Pinyin: chén huò
Tổng quan
hàng tồn kho | hàng ế
Nghĩa
Việt
- Cihui hàng tồn kho | hàng ế
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 陳舊的貨品。如:「他將店中的陳貨折價售出。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 贮藏时间较长的货物。
- Tân Hoa Tự Điển 1.贮藏时间较长的货物。
Eng
- CC-CEDICT old stock; shopworn goods
- Cihui old stock; shopworn goods