陳賬
trần trướng
Hán Việt: trần trướng · Pinyin: chén zhàng
Tổng quan
nợ cũ
Nghĩa
Việt
- Cihui nợ cũ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 老账:这些事都是多年~,不必提了。
Eng
- CC-CEDICT an old debt; a longstanding debt
- Cihui an old debt; a longstanding debt