陳釀 chén niàng · trần nhưỡng Hán Việt: trần nhưỡng · Pinyin: chén niàng Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 釀 (nhưỡng)Pinyinchén niàngHán Việttrần nhưỡngCấu tạo陳 + 釀 · trần + nhưỡng nghĩa thành phần: trần + nhưỡng