陳鏡開 chén jìng kāi · trần kính khai Hán Việt: trần kính khai · Pinyin: chén jìng kāi Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 鏡 (kính) + 開 (khai)Pinyinchén jìng kāiHán Việttrần kính khaiCấu tạo陳 + 鏡 + 開 · trần + kính + khai nghĩa thành phần: trần + kính + khai