陳隋調 chén suí diào · trần tùy điều Hán Việt: trần tùy điều · Pinyin: chén suí diào Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 隋 (tùy) + 調 (điều)Pinyinchén suí diàoHán Việttrần tùy điềuCấu tạo陳 + 隋 + 調 · trần + tùy + điều nghĩa thành phần: trần + tùy + điều