陳首 chén shǒu · trần thủ Hán Việt: trần thủ · Pinyin: chén shǒu Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 首 (thủ)Pinyinchén shǒuHán Việttrần thủCấu tạo陳 + 首 · trần + thủ nghĩa thành phần: trần + thủ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 自首認罪。《三國演義》第五九回:「如有病者,即設壇使病人居於靜室之中,自思己過,當面陳首,然後為之祈禱。」