陳黷 chén dú · trần độc Hán Việt: trần độc · Pinyin: chén dú Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 黷 (độc)Pinyinchén dúHán Việttrần độcCấu tạo陳 + 黷 · trần + độc nghĩa thành phần: trần + độc