陴倪

pí ní bì nghê

Hán Việt: bì nghê · Pinyin: pí ní

Tổng quan

Cấu tạo: (bì) + (nghê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 城上女墙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.城上女墙。