陴堞 pí dié·bì điệp Hán Việt: bì điệp · Pinyin: pí dié Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.女墙。借指城墙。 Cấu tạo: 陴 (bì) + 堞 (điệp)Pinyinpí diéHán Việtbì điệpCấu tạo陴 + 堞 · bì + điệp nghĩa thành phần: bì + điệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.女墙。借指城墙。 Từ liên quan Gần nghĩa堞口 · 堞墙 · 堞墻 · 堞楼 · 堞樓 · 陴县 · 堞垒 · 堞壘