陴隍 pí huáng·bì hoàng Hán Việt: bì hoàng · Pinyin: pí huáng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.城池。 Cấu tạo: 陴 (bì) + 隍 (hoàng)Pinyinpí huángHán Việtbì hoàngCấu tạo陴 + 隍 · bì + hoàng nghĩa thành phần: bì + hoàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.城池。 Từ liên quan Gần nghĩa陴县 · 陴倪 · 陴坞 · 陴堞 · 陴塢 · 隍塹 · 隍阱 · 隍陴