陴隍 pí huáng · bì hoàng Hán Việt: bì hoàng · Pinyin: pí huáng Tổng quan Cấu tạo: 陴 (bì) + 隍 (hoàng)Pinyinpí huángHán Việtbì hoàngCấu tạo陴 + 隍 · bì + hoàng nghĩa thành phần: bì + hoàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 城池。Tân Hoa Tự Điển 1.城池。