陵上

líng shàng lăng thượng

Hán Việt: lăng thượng · Pinyin: líng shàng

Tổng quan

Cấu tạo: (lăng) + (thượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凌驾于他人之上; 犯上。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.凌驾于他人之上。 2.犯上。