陵丘

líng qiū lăng khâu

Hán Việt: lăng khâu · Pinyin: líng qiū

Tổng quan

Cấu tạo: (lăng) + (khâu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 高起的大土山。《爾雅.釋丘》:「如陵陵丘。」宋.邢昺.疏:「丘形如大阜者名陵丘。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"陵邱"; 大丘﹔大阜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"陵邱"。 2.大丘﹔大阜。

Eng

  • Cihui 陵丘 íngqiū n. grave mound; tumulus

ja

  • JMdict hill