陵雲

líng yún lăng vân

Hán Việt: lăng vân · Pinyin: líng yún

Tổng quan

Cấu tạo: (lăng) + (vân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 驾云飞升。谓羽化登仙; 高矗至云霄; 比喻志气高超或笔力矫健。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.驾云飞升。谓羽化登仙。 2.高矗至云霄。 3.比喻志气高超或笔力矫健。