陵人

líng rén lăng nhân

Hán Việt: lăng nhân · Pinyin: líng rén

Tổng quan

Cấu tạo: (lăng) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以势压人; 侵袭人体。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以势压人。 2.侵袭人体。