陵伐 líng fá · lăng phạt Hán Việt: lăng phạt · Pinyin: líng fá Tổng quan Cấu tạo: 陵 (lăng) + 伐 (phạt)Pinyinlíng fáHán Việtlăng phạtCấu tạo陵 + 伐 · lăng + phạt nghĩa thành phần: lăng + phạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 侵凌﹐攻伐。Tân Hoa Tự Điển 1.侵凌﹐攻伐。