陵伽

lăng già

Hán Việt: lăng già

Tổng quan

lăng già (人名)畢陵伽婆蹉Pilindavatsa之略。比丘名。☸

Cấu tạo: (lăng) + (già)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lăng già (人名)畢陵伽婆蹉Pilindavatsa之略。比丘名。☸