陵冒 líng mào · lăng mạo Hán Việt: lăng mạo · Pinyin: líng mào Tổng quan Cấu tạo: 陵 (lăng) + 冒 (mạo)Pinyinlíng màoHán Việtlăng mạoCấu tạo陵 + 冒 · lăng + mạo nghĩa thành phần: lăng + mạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 冒犯﹐不顾(危险﹑恶劣环境等)。Tân Hoa Tự Điển 1.冒犯﹐不顾(危险﹑恶劣环境等)。