陵制 líng zhì · lăng chế Hán Việt: lăng chế · Pinyin: líng zhì Tổng quan Cấu tạo: 陵 (lăng) + 制 (chế)Pinyinlíng zhìHán Việtlăng chếCấu tạo陵 + 制 · lăng + chế nghĩa thành phần: lăng + chế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 欺压控制。Tân Hoa Tự Điển 1.欺压控制。