陵厲

líng lì lăng lệ

Hán Việt: lăng lệ · Pinyin: líng lì

Tổng quan

Cấu tạo: (lăng) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 超越﹐凌驾于……之上; 蜿蜒貌; 咄咄逼人貌; 气势猛烈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.超越﹐凌驾于……之上。 2.蜿蜒貌。 3.咄咄逼人貌。 4.气势猛烈。