陵臺 líng tái · lăng thai Hán Việt: lăng thai · Pinyin: líng tái Tổng quan Cấu tạo: 陵 (lăng) + 臺 (thai)Pinyinlíng táiHán Việtlăng thaiCấu tạo陵 + 臺 · lăng + thai nghĩa thành phần: lăng + thai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即陵署。唐开元十三年改陵署为陵台; 陵墓。Tân Hoa Tự Điển 1.即陵署。唐开元十三年改陵署为陵台。 2.陵墓。