陵壓

líng yā lăng áp

Hán Việt: lăng áp · Pinyin: líng yā

Tổng quan

Cấu tạo: (lăng) + (áp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 欺凌、壓迫。宋.蘇軾〈教戰守策〉:「今天下屯聚之兵,驕豪而多怨,陵壓百姓。」