陵季 líng jì · lăng quý Hán Việt: lăng quý · Pinyin: líng jì Tổng quan Cấu tạo: 陵 (lăng) + 季 (quý)Pinyinlíng jìHán Việtlăng quýCấu tạo陵 + 季 · lăng + quý nghĩa thành phần: lăng + quý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 末世﹐衰微之世。Tân Hoa Tự Điển 1.末世﹐衰微之世。