陵官 líng guān · lăng quan Hán Việt: lăng quan · Pinyin: líng guān Tổng quan Cấu tạo: 陵 (lăng) + 官 (quan)Pinyinlíng guānHán Việtlăng quanCấu tạo陵 + 官 · lăng + quan nghĩa thành phần: lăng + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宿卫皇陵的官吏。Tân Hoa Tự Điển 1.宿卫皇陵的官吏。