陵尚

líng shàng lăng thượng

Hán Việt: lăng thượng · Pinyin: líng shàng

Tổng quan

Cấu tạo: (lăng) + (thượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 胜过﹔超越。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.胜过﹔超越。