陵居 líng jū · lăng cư Hán Việt: lăng cư · Pinyin: líng jū Tổng quan Cấu tạo: 陵 (lăng) + 居 (cư)Pinyinlíng jūHán Việtlăng cưCấu tạo陵 + 居 · lăng + cư nghĩa thành phần: lăng + cư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 居于高地。Tân Hoa Tự Điển 1.居于高地。EngCihui 陵居 língjū v. live on a highland