陵屯 líng tún · lăng truân Hán Việt: lăng truân · Pinyin: líng tún Tổng quan Cấu tạo: 陵 (lăng) + 屯 (truân)Pinyinlíng túnHán Việtlăng truânCấu tạo陵 + 屯 · lăng + truân nghĩa thành phần: lăng + truân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 丘阜。Tân Hoa Tự Điển 1.丘阜。