陵岑

líng cén lăng sầm

Hán Việt: lăng sầm · Pinyin: líng cén

Tổng quan

Cấu tạo: (lăng) + (sầm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高峻的山岭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高峻的山岭。