陵德 líng dé · lăng đức Hán Việt: lăng đức · Pinyin: líng dé Tổng quan Cấu tạo: 陵 (lăng) + 德 (đức)Pinyinlíng déHán Việtlăng đứcCấu tạo陵 + 德 · lăng + đức nghĩa thành phần: lăng + đức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓轻侮有德行的人。Tân Hoa Tự Điển 1.谓轻侮有德行的人。