陵忽

líng hū lăng hốt

Hán Việt: lăng hốt · Pinyin: líng hū

Tổng quan

Cấu tạo: (lăng) + (hốt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 欺陵鄙視。南朝梁.吳均〈贈王桂陽〉詩:「弱幹可摧殘,纖莖易陵忽。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 欺凌轻慢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.欺凌轻慢。