陵憤 líng fèn · lăng phẫn Hán Việt: lăng phẫn · Pinyin: líng fèn Tổng quan Cấu tạo: 陵 (lăng) + 憤 (phẫn)Pinyinlíng fènHán Việtlăng phẫnCấu tạo陵 + 憤 · lăng + phẫn nghĩa thành phần: lăng + phẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 骄浮愤激。Tân Hoa Tự Điển 1.骄浮愤激。