陵掩 líng yǎn · lăng yểm Hán Việt: lăng yểm · Pinyin: líng yǎn Tổng quan Cấu tạo: 陵 (lăng) + 掩 (yểm)Pinyinlíng yǎnHán Việtlăng yểmCấu tạo陵 + 掩 · lăng + yểm nghĩa thành phần: lăng + yểm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遮掩。Tân Hoa Tự Điển 1.遮掩。