陵撞 líng zhuàng · lăng chàng Hán Việt: lăng chàng · Pinyin: líng zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 陵 (lăng) + 撞 (chàng)Pinyinlíng zhuàngHán Việtlăng chàngCấu tạo陵 + 撞 · lăng + chàng nghĩa thành phần: lăng + chàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓超越轨道以相撞。Tân Hoa Tự Điển 1.谓超越轨道以相撞。