陵政 líng zhèng · lăng chánh Hán Việt: lăng chánh · Pinyin: líng zhèng Tổng quan Cấu tạo: 陵 (lăng) + 政 (chánh)Pinyinlíng zhèngHán Việtlăng chánhCấu tạo陵 + 政 · lăng + chánh nghĩa thành phần: lăng + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 轻藐国家的政法。Tân Hoa Tự Điển 1.轻藐国家的政法。