陵敝 líng bì · lăng tệ Hán Việt: lăng tệ · Pinyin: líng bì Tổng quan Cấu tạo: 陵 (lăng) + 敝 (tệ)Pinyinlíng bìHán Việtlăng tệCấu tạo陵 + 敝 · lăng + tệ nghĩa thành phần: lăng + tệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 衰败凋敝。Tân Hoa Tự Điển 1.衰败凋敝。