陵雜 líng zá · lăng tạp Hán Việt: lăng tạp · Pinyin: líng zá Tổng quan Cấu tạo: 陵 (lăng) + 雜 (tạp)Pinyinlíng záHán Việtlăng tạpCấu tạo陵 + 雜 · lăng + tạp nghĩa thành phần: lăng + tạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凌乱芜杂。Tân Hoa Tự Điển 1.凌乱芜杂。