陵架 líng jià · lăng giá Hán Việt: lăng giá · Pinyin: líng jià Tổng quan Cấu tạo: 陵 (lăng) + 架 (giá)Pinyinlíng jiàHán Việtlăng giáCấu tạo陵 + 架 · lăng + giá nghĩa thành phần: lăng + giá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凌驾﹔超越。Tân Hoa Tự Điển 1.凌驾﹔超越。