陵樹 líng shù · lăng thụ Hán Việt: lăng thụ · Pinyin: líng shù Tổng quan Cấu tạo: 陵 (lăng) + 樹 (thụ)Pinyinlíng shùHán Việtlăng thụCấu tạo陵 + 樹 · lăng + thụ nghĩa thành phần: lăng + thụ