陵氣 líng qì · lăng khí Hán Việt: lăng khí · Pinyin: líng qì Tổng quan Cấu tạo: 陵 (lăng) + 氣 (khí)Pinyinlíng qìHán Việtlăng khíCấu tạo陵 + 氣 · lăng + khí nghĩa thành phần: lăng + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 山陵之气。Tân Hoa Tự Điển 1.山陵之气。