陵汩

líng gǔ lăng cốt

Hán Việt: lăng cốt · Pinyin: líng gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (lăng) + (cốt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 践踏毁弃。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.践踏毁弃。