陵波 líng bō · lăng ba Hán Việt: lăng ba · Pinyin: líng bō Tổng quan Cấu tạo: 陵 (lăng) + 波 (ba)Pinyinlíng bōHán Việtlăng baCấu tạo陵 + 波 · lăng + ba nghĩa thành phần: lăng + ba Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 起伏飘浮于波涛之上; 形容女子步履轻盈。Tân Hoa Tự Điển 1.起伏飘浮于波涛之上。 2.形容女子步履轻盈。