陵海

líng hǎi lăng hải

Hán Việt: lăng hải · Pinyin: líng hǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (lăng) + (hải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 山陵和沧海。比喻世事巨变。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.山陵和沧海。比喻世事巨变。