陵石 líng shí · lăng thạch Hán Việt: lăng thạch · Pinyin: líng shí Tổng quan Cấu tạo: 陵 (lăng) + 石 (thạch)Pinyinlíng shíHán Việtlăng thạchCấu tạo陵 + 石 · lăng + thạch nghĩa thành phần: lăng + thạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 绿石﹐能显现铅﹑锡﹑铜矿等的石头。Tân Hoa Tự Điển 1.绿石﹐能显现铅﹑锡﹑铜矿等的石头。