陵稻 líng dào · lăng đạo Hán Việt: lăng đạo · Pinyin: líng dào Tổng quan Cấu tạo: 陵 (lăng) + 稻 (đạo)Pinyinlíng dàoHán Việtlăng đạoCấu tạo陵 + 稻 · lăng + đạo nghĩa thành phần: lăng + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 陆生稻。也叫旱稻。Tân Hoa Tự Điển 1.陆生稻。也叫旱稻。