陵競
lăng cạnh
Hán Việt: lăng cạnh · Pinyin: líng jìng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 争竞﹐不肯相让; 欺罔主上﹐躁于进身; 戒惧貌。小心谨慎貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.争竞﹐不肯相让。 2.欺罔主上﹐躁于进身。 3.戒惧貌。小心谨慎貌。
Hán Việt: lăng cạnh · Pinyin: líng jìng