陵篡

líng cuàn lăng soán

Hán Việt: lăng soán · Pinyin: líng cuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (lăng) + (soán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 越位篡权。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.越位篡权。