陵绝 líng jué · lăng tuyệt Hán Việt: lăng tuyệt · Pinyin: líng jué Tổng quan Cấu tạo: 陵 (lăng) + 绝 (tuyệt)Pinyinlíng juéHán Việtlăng tuyệtCấu tạo陵 + 绝 · lăng + tuyệt nghĩa thành phần: lăng + tuyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 跨越﹔横越。Tân Hoa Tự Điển 1.跨越﹔横越。