陵縱 líng zòng · lăng túng Hán Việt: lăng túng · Pinyin: líng zòng Tổng quan Cấu tạo: 陵 (lăng) + 縱 (túng)Pinyinlíng zòngHán Việtlăng túngCấu tạo陵 + 縱 · lăng + túng nghĩa thành phần: lăng + túng