陵聚 líng jù · lăng tụ Hán Việt: lăng tụ · Pinyin: líng jù Tổng quan Cấu tạo: 陵 (lăng) + 聚 (tụ)Pinyinlíng jùHán Việtlăng tụCấu tạo陵 + 聚 · lăng + tụ nghĩa thành phần: lăng + tụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 积聚如山。形容多。Tân Hoa Tự Điển 1.积聚如山。形容多。