陵節

líng jié lăng tiết

Hán Việt: lăng tiết · Pinyin: líng jié

Tổng quan

Cấu tạo: (lăng) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 超越制度规定之范围。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.超越制度规定之范围。